碓屋 duì wū·đối ốc Hán Việt: đối ốc · Pinyin: duì wū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.舂米作坊。 Cấu tạo: 碓 (đối) + 屋 (ốc)Pinyinduì wūHán Việtđối ốcCấu tạo碓 + 屋 · đối + ốc nghĩa thành phần: đối + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.舂米作坊。 Từ liên quan Gần nghĩa屋中 · 屋企 · 屋内 · 屋外 · 屋子 · 屋宇 · 屋架 · 屋梁