碕仄 Tổng quan Cấu tạo: 埼 + 仄 (trắc)Cấu tạo埼 + 仄 Từ liên quan Gần nghĩa仄声 · 仄径 · 埼玉 · 仄仄 · 仄兀 · 仄媚 · 仄室 · 仄小