碗底

oản để

Hán Việt: oản để

Tổng quan

Trôn bát

Cấu tạo: 碗 (oản) + 底 (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trôn bát

Từ liên quan

Gần nghĩa

底下 · 底事 · 底价 · 底價 · 底冊 · 底册 · 底切 · 底土