碡碌

dú lùđộc lục

Hán Việt: độc lục · Pinyin: dú lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盛酒器皿。

Cấu tạo: 碡 (độc) + 碌 (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛酒器皿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

碌曲 · 碌碌 · 碌碡 · 碌曲县 · 碌碌无闻 · 碌碌无为 · 碌碌无能 · 碌乱