碧池

bì chíbích trì

Hán Việt: bích trì · Pinyin: bì chí

Tổng quan

con khốn (từ mượn) (tiếng lóng Internet)

Cấu tạo: 碧 (bích) + 池 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ao nước trong
  • Tần suất từ con khốn (từ mượn) (tiếng lóng Internet) , ao nước trong

Eng

  • Cihui bitch (loanword) (Internet slang); clear water pond
  • Tần suất từ bitch (loanword) (Internet slang); clear water pond

Từ liên quan

Gần nghĩa

池上 · 池亭 · 池基 · 池塘 · 池子 · 池州 · 池座 · 池水