碩德

shuò déthạc đức

Hán Việt: thạc đức · Pinyin: shuò dé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指大德之人。 2.大德。

Cấu tạo: 碩 (thạc) + 德 (đức)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Cao tăng tinh thông Phật pháp
  • Nguồn khác Bảo Đường Vô Trụ trong NĐHN q
  • Nguồn khác 2 ghi: 時杜公與戎帥召三學碩德俱會寺中。 Khi ấy Đỗ Công cùng Nhung Soái triệu tập các bậc thạc đức về tam học (giới, định, tuệ) cùng gặp nhau trong chùa

Từ liên quan

Gần nghĩa

德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德興 · 德化 · 德友 · 德國