德保

dé bǎođức bảo

Hán Việt: đức bảo · Pinyin: dé bǎo

Tổng quan

huyện Đức Bảo, Bách Sắc 百色[bǎi sè], Quảng Tây

Cấu tạo: 德 (đức) + 保 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Đức Bảo, Bách Sắc 百色, Quảng Tây

Eng

  • Cihui see 德保縣; 德保县

Đức

  • Handedict Debao (Ort in Guangxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

德保县 · 保主 · 保举 · 保亭 · 保人 · 保任 · 保住 · 保佑