碰撞警告系統

bính chàng cảnh cáo hệ thống

Hán Việt: bính chàng cảnh cáo hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (chàng) + (cảnh) + (cáo) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 碰撞警告系統 èngzhuàng jǐnggào xìtǒng n. collision-warning system