確定計劃決議
xác định kế hoạch quyết nghị
Hán Việt: xác định kế hoạch quyết nghị · Pinyin: què dìng jì huà jué yì
Tổng quan
Cấu tạo: 確 (xác) + 定 (định) + 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 決 (quyết) + 議 (nghị)
Hán Việt: xác định kế hoạch quyết nghị · Pinyin: què dìng jì huà jué yì
Cấu tạo: 確 (xác) + 定 (định) + 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 決 (quyết) + 議 (nghị)