確山

què shānxác san

Hán Việt: xác san · Pinyin: què shān

Tổng quan

huyện Queshan ở Zhumadian 駐馬店

Cấu tạo: 確 (xác) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 驻马店, Hà Nam
  • Tần suất từ huyện Queshan ở Zhumadian 駐馬店, 驻马店[zhù mǎ diàn], Hà Nam

Eng

  • Cihui see 確山縣; 确山县
  • Tần suất từ see 確山縣, 确山县[Que4 shan1 Xian4]

Đức

  • Handedict Queshan (Ort in Henan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

確山縣 · 山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山東 · 山中 · 山丹