磁力分離滾筒
từ lực phân li cổn đồng
Hán Việt: từ lực phân li cổn đồng · Pinyin: cí lì fēn lí gǔn tóng
Tổng quan
Cấu tạo: 磁 (từ) + 力 (lực) + 分 (phân) + 離 (li) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)
Hán Việt: từ lực phân li cổn đồng · Pinyin: cí lì fēn lí gǔn tóng
Cấu tạo: 磁 (từ) + 力 (lực) + 分 (phân) + 離 (li) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)