磁性文件閱讀
từ tính văn kiện duyệt độc
Hán Việt: từ tính văn kiện duyệt độc · Pinyin: cí xìng wén jiàn yuè dú
Tổng quan
Cấu tạo: 磁 (từ) + 性 (tính) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc)
Hán Việt: từ tính văn kiện duyệt độc · Pinyin: cí xìng wén jiàn yuè dú
Cấu tạo: 磁 (từ) + 性 (tính) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc)