磁性薄膜端頭
từ tính bạc mô đoan đầu
Hán Việt: từ tính bạc mô đoan đầu · Pinyin: cí xìng bó mó duān tóu
Tổng quan
Cấu tạo: 磁 (từ) + 性 (tính) + 薄 (bạc) + 膜 (mô) + 端 (đoan) + 頭 (đầu)
Hán Việt: từ tính bạc mô đoan đầu · Pinyin: cí xìng bó mó duān tóu
Cấu tạo: 磁 (từ) + 性 (tính) + 薄 (bạc) + 膜 (mô) + 端 (đoan) + 頭 (đầu)