磁浮高速鐵路

cí fú gāo sù tiě lù từ phù cao tốc thiết lộ

Hán Việt: từ phù cao tốc thiết lộ · Pinyin: cí fú gāo sù tiě lù

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (phù) + (cao) + (tốc) + (thiết) + (lộ)