磁碟操作系統

từ điệp thao tác hệ thống

Hán Việt: từ điệp thao tác hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (điệp) + (thao) + (tác) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 磁碟操作系統 ídié cāozuò xìtǒng n. <comp.> the disk operation system (DOS)