磁碟操作系统
từ điệp thao tác hệ thống
Hán Việt: từ điệp thao tác hệ thống
Tổng quan
Cấu tạo: 磁 (từ) + 碟 (điệp) + 操 (thao) + 作 (tác) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hệ điều hành đĩa
- Biên soạn the disk operation system (DOS)
Eng
- Cihui 磁碟操作系統 ídié cāozuò xìtǒng n. <comp.> the disk operation system (DOS)