磐石县

pán shí xiànbàn thạch huyền

Hán Việt: bàn thạch huyền · Pinyin: pán shí xiàn

Tổng quan

huyện Panshi ở Jilin

新华 · Tân Hoa Đại lục

縣名。位於吉林省境之南,有吉海鐵路經過。農產品以高粱、大豆、玉米、稻為主。簡稱為「磐石」。

Cấu tạo: 磐 (bàn) + 石 (thạch) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bàn Thạch
  • Google Alex v6 huyện Bàn Thạch
  • Tần suất từ huyện Panshi ở Jilin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縣名。位於吉林省境之南,有吉海鐵路經過。農產品以高粱、大豆、玉米、稻為主。簡稱為「磐石」。

Eng

  • Cihui Panshi county in Jilin
  • Tần suất từ Panshi county in Jilin

Đức

  • Handedict Kreis Panshi (Provinz Jilin, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

磐石劫 · 磐石市 · 磐石之安 · 磐石之固 · 磐石