磨削加工留量
ma tước gia công lưu lượng
Hán Việt: ma tước gia công lưu lượng · Pinyin: mó xuè jiā gōng liú liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 磨 (ma) + 削 (tước) + 加 (gia) + 工 (công) + 留 (lưu) + 量 (lượng)
Hán Việt: ma tước gia công lưu lượng · Pinyin: mó xuè jiā gōng liú liàng
Cấu tạo: 磨 (ma) + 削 (tước) + 加 (gia) + 工 (công) + 留 (lưu) + 量 (lượng)