磨坊盡頭公園
ma phường tận đầu công viên
Hán Việt: ma phường tận đầu công viên · Pinyin: mò fáng jìn tóu gōng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 磨 (ma) + 坊 (phường) + 盡 (tận) + 頭 (đầu) + 公 (công) + 園 (viên)
Hán Việt: ma phường tận đầu công viên · Pinyin: mò fáng jìn tóu gōng yuán
Cấu tạo: 磨 (ma) + 坊 (phường) + 盡 (tận) + 頭 (đầu) + 公 (công) + 園 (viên)