磨而不磷,涅而不緇

mó ér bù lín,niè ér bù zī

Pinyin: mó ér bù lín,niè ér bù zī

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (nhi) + (bất) + (lân) + + (niết) + (nhi) + (bất) + (truy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨了以后不变薄,染了以后不变黑。比喻意志坚定的人不会受环境的影响。