礦井

kuàng jǐngquáng tỉnh

Hán Việt: quáng tỉnh · Pinyin: kuàng jǐng

Tổng quan

giếng mỏ; hầm lò

新华 · Tân Hoa Đại lục

为采矿而在地下修建的井筒和巷道的统称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

為開採礦產而挖掘的坑道,可由地面通到地下礦床。

Cấu tạo: 礦 (quáng) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỏ
  • Cihui hầm mỏ
  • Tần suất từ quáng tỉnh: giếng mỏ/hầm lò; hầm lò
  • Biên soạn 礦井 kuàngjǐng n. mine; pit M:¹yǎn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為開採礦產而挖掘的坑道,可由地面通到地下礦床。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为采矿而在地下修建的井筒和巷道的统称。

Eng

  • Cihui a mine; a mine shaft
  • Tần suất từ 礦井 kuàngjǐng n. mine; pit M:¹yǎn

Đức

  • Handedict Mine (S, Geol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井號 · 井噴 · 井底 · 井架