礧具

lôi cụ

Hán Việt: lôi cụ

Tổng quan

Cấu tạo: 礧 (lôi) + 具 (cụ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒