礧擊 lôi kích Hán Việt: lôi kích Tổng quan Cấu tạo: 礧 (lôi) + 击 (kích)Hán Việtlôi kíchCấu tạo礧 + 击 · lôi + kích nghĩa thành phần: lôi + kích Từ liên quan Gần nghĩa击下 · 击中 · 击伤 · 击倒 · 击出 · 击刺 · 击剑 · 击发