礧碕

Tổng quan

Cấu tạo: 礧 (lôi) + 埼

Từ liên quan

Gần nghĩa

埼玉 · 礧石 · 碕仄 · 碕岸 · 碕嶔 · 碕嶺 · 碕潭 · 碕灣