礪淬 lì cuì·lệ thối Hán Việt: lệ thối · Pinyin: lì cuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.刻苦磨炼。 Cấu tạo: 礪 (lệ) + 淬 (thối)Pinyinlì cuìHán Việtlệ thốiCấu tạo礪 + 淬 · lệ + thối nghĩa thành phần: lệ + thối Từ liên quan Gần nghĩa淬火 · 淬炼 · 淬熄 · 淬砺 · 淬硬 · 淬礪 · 砺石 · 礪石