礱斲

lung trác

Hán Việt: lung trác

Tổng quan

Cấu tạo: 砻 (lung) + 斲 (trác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斲喪 · 砻糠 · 礱糠 · 斲輪老手 · 斲冰 · 斲削 · 斲思 · 斲戶