斲冰
trác băng
Hán Việt: trác băng · Pinyin: zhuó bīng
Tổng quan
1.亦作"斵冰"。 2.击冰; 斫冰。 3.谓击水。形容在空明澄澈的水光中打桨。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斵冰"。 2.击冰; 斫冰。 3.谓击水。形容在空明澄澈的水光中打桨。
Hán Việt: trác băng · Pinyin: zhuó bīng
1.亦作"斵冰"。 2.击冰; 斫冰。 3.谓击水。形容在空明澄澈的水光中打桨。