示導

shì dǎokì đạo

Hán Việt: kì đạo · Pinyin: shì dǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.启示开导。

Cấu tạo: 示 (kì) + 導 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)見三種示導條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

導樂 · 導體 · 導入 · 導出 · 导发 · 導向 · 导坑 · 導尿