示范作用 shì fàn zuò yòng·kì phạm tác dụng Hán Việt: kì phạm tác dụng · Pinyin: shì fàn zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 範 (phạm) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyinshì fàn zuò yòngHán Việtkì phạm tác dụngCấu tạo示 + 範 + 作 + 用 · kì + phạm + tác + dụng nghĩa thành phần: kì + phạm + tác + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vai trò kiểu mẫuĐứcHandedict Vorbildfunktion Từ liên quan Gần nghĩa作用理论 · 示范的人 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 示范室 · 作用力矩 · 作用半径