示范的人

kì phạm đích nhân

Hán Việt: kì phạm đích nhân

Tổng quan

(quân sự) người lính đứng ra làm động tác mẫu (trước hàng quân khi tập luyện), người lânh đạo, người tổ chức, người phát ngôn

Cấu tạo: 示 (kì) + 範 (phạm) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người làm mẫu

Từ liên quan

Gần nghĩa

示范室 · 示範农场 · 示范产品 · 示范作用 · 示范动作 · 示范户 · 示范田