礼乐之邦

lễ nhạc chi bang

Hán Việt: lễ nhạc chi bang

Tổng quan

Cấu tạo: 禮 (lễ) + 樂 (nhạc) + 之 (chi) + 邦 (bang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn minh
  • Biên soạn a land of propriety and music

Eng

  • Cihui 禮樂之邦 ǐyuèzhībāng n. a land of propriety and music
  • Tần suất từ n. a land of propriety and music

Từ liên quan

Gần nghĩa

礼乐崩坏 · 礼乐刑政 · 礼乐射御书数