社會福利居住區
xã hội phúc lợi cư trụ khu
Hán Việt: xã hội phúc lợi cư trụ khu · Pinyin: shè huì fú lì jū zhù qū
Tổng quan
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 福 (phúc) + 利 (lợi) + 居 (cư) + 住 (trụ) + 區 (khu)
Hán Việt: xã hội phúc lợi cư trụ khu · Pinyin: shè huì fú lì jū zhù qū
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 福 (phúc) + 利 (lợi) + 居 (cư) + 住 (trụ) + 區 (khu)