祓社

phất xã

Hán Việt: phất xã

Tổng quan

Cấu tạo: 祓 (phất) + 社 (xã)

Từ liên quan

Gần nghĩa

社中 · 社交 · 社会 · 社伽 · 社保 · 社区 · 社友 · 社员