祖國保衛者日
tổ quốc bảo vệ giả nhật
Hán Việt: tổ quốc bảo vệ giả nhật · Pinyin: zǔ guó bǎo wèi zhě rì
Tổng quan
Cấu tạo: 祖 (tổ) + 國 (quốc) + 保 (bảo) + 衛 (vệ) + 者 (giả) + 日 (nhật)
Hán Việt: tổ quốc bảo vệ giả nhật · Pinyin: zǔ guó bǎo wèi zhě rì
Cấu tạo: 祖 (tổ) + 國 (quốc) + 保 (bảo) + 衛 (vệ) + 者 (giả) + 日 (nhật)