祖國統一大業

tổ quốc thống nhất đại nghiệp

Hán Việt: tổ quốc thống nhất đại nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (quốc) + (thống) + (nhất) + (đại) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 祖國統一大業 ǔguó tǒngyī dàyè f.e. the grand cause of achieving national reunification