祛瘀

qū yūkhư ứ

Hán Việt: khư ứ · Pinyin: qū yū

Tổng quan

khử ứ huyết (Đông y)

Cấu tạo: 祛 (khư) + 瘀 (ứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trừ ứ huyết
  • Tần suất từ khử ứ huyết (Đông y)

Eng

  • Cihui to dispel blood stasis (TCM)
  • Tần suất từ to dispel blood stasis (TCM)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘀伤 · 瘀斑 · 瘀滞 · 瘀点 · 瘀血 · 瘀青 · 祛寒 · 祛暑