瘀滞

yū zhìứ trệ

Hán Việt: ứ trệ · Pinyin: yū zhì

Tổng quan

(trong y học Trung Quốc) ứ trệ (máu hoặc dịch khác)

新华 · Tân Hoa Đại lục

中医指经络血脉等阻塞不通。也作淤滞。

Cấu tạo: 瘀 (ứ) + 滯 (trệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ứ trệ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指经络血脉等阻塞不通。也作淤滞。

Eng

  • Cihui (in Chinese medicine) stasis (of blood or other fluids)

Từ liên quan

Gần nghĩa

滞后 · 滞塞 · 滞水 · 滞洪 · 滞涨 · 滞留 · 滞纳 · 滞育