祛邪除灾

qū xié chú zāikhư tà trừ tai

Hán Việt: khư tà trừ tai · Pinyin: qū xié chú zāi

Tổng quan

trừ tà để ngăn ngừa tai họa (thành ngữ)

Cấu tạo: 祛 (khư) + 邪 (tà) + 除 (trừ) + 災 (tai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trừ tà
  • Google Alex v6 trừ tà khử tai
  • Biên soạn exorcize evil spirits

Eng

  • Cihui 祛邪除災 ūxiéchúzāi f.e. exorcize evil spirits

Từ liên quan

Gần nghĩa

除災咒 · 除災教令法輪 · 祛邪去恶 · 祛邪魔