除災教令法輪

trừ tai giáo lệnh pháp luân

Hán Việt: trừ tai giáo lệnh pháp luân

Tổng quan

(修法)又名熾盛光佛頂法。除滅一切災厄之修法也。☸

Cấu tạo: 除 (trừ) + 灾 (tai) + 教 (giáo) + 令 (lệnh) + 法 (pháp) + 轮 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (修法)又名熾盛光佛頂法。除滅一切災厄之修法也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

法輪彥孜禪師 · 法輪應端禪師 · 法輪文昱禪師 · 法輪齊添禪師 · 法輪 <cm> · 法轮功分子