祝哽在前,祝噎在後
Pinyin: zhù gěng zài qián,zhù yē zài hòu
Tổng quan
Cấu tạo: 祝 (chúc) + 哽 (ngạnh) + 在 (tại) + 前 (tiền) + , + 祝 (chúc) + 噎 (ế) + 在 (tại) + 後 (hậu)
Pinyin: zhù gěng zài qián,zhù yē zài hòu
Cấu tạo: 祝 (chúc) + 哽 (ngạnh) + 在 (tại) + 前 (tiền) + , + 祝 (chúc) + 噎 (ế) + 在 (tại) + 後 (hậu)