神盾戰鬥系統
thần thuẫn chiến đấu hệ thống
Hán Việt: thần thuẫn chiến đấu hệ thống · Pinyin: shén dùn zhàn dòu xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 盾 (thuẫn) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: thần thuẫn chiến đấu hệ thống · Pinyin: shén dùn zhàn dòu xì tǒng
Cấu tạo: 神 (thần) + 盾 (thuẫn) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 系 (hệ) + 統 (thống)