神經性視損傷

shén jīng xìng shì sǔn shāng thần kinh tính thị tổn thương

Hán Việt: thần kinh tính thị tổn thương · Pinyin: shén jīng xìng shì sǔn shāng

Tổng quan

suy giảm thị lực do nguyên nhân thần kinh (NVI)

Cấu tạo: (thần) + (kinh) + (tính) + (thị) + (tổn) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy giảm thị lực do nguyên nhân thần kinh (NVI)