神龍見首不見尾
thần long kiến thủ bất kiến vĩ
Hán Việt: thần long kiến thủ bất kiến vĩ · Pinyin: shén lóng jiàn shǒu bù jiàn wěi
Tổng quan
thần long kiến thủ bất kiến vĩ
Cấu tạo: 神 (thần) + 龍 (long) + 見 (kiến) + 首 (thủ) + 不 (bất) + 見 (kiến) + 尾 (vĩ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thần long kiến thủ bất kiến vĩ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原是谈诗的神韵,后比喻人的行踪诡秘,刚一露面又不见了。也比喻言辞闪烁,使人捉摸不透。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"神龙见首"。
Eng
- Cihui 神龍見首不見尾 hén lóng jiàn shǒu bùjiàn wěi f.e. be secretive in one's movements