期限将到 kì hạn tương đáo Hán Việt: kì hạn tương đáo Tổng quan Cấu tạo: 期 (kì) + 限 (hạn) + 將 (tương) + 到 (đáo)Hán Việtkì hạn tương đáoTừ loạithànhCấu tạo期 + 限 + 將 + 到 · kì + hạn + tương + đáo nghĩa thành phần: kì + hạn + tương + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hết thời hạnMainlandKaggle Zh-Vi The sands are running outEngCihui The sands are running out Từ liên quan Gần nghĩa期限届满 · 期限延长 · 将到期负债