票據兌換期限
phiếu cứ đoái hoán kì hạn
Hán Việt: phiếu cứ đoái hoán kì hạn · Pinyin: piào jù duì huàn qī xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 票 (phiếu) + 據 (cứ) + 兌 (đoái) + 換 (hoán) + 期 (kì) + 限 (hạn)
Hán Việt: phiếu cứ đoái hoán kì hạn · Pinyin: piào jù duì huàn qī xiàn
Cấu tạo: 票 (phiếu) + 據 (cứ) + 兌 (đoái) + 換 (hoán) + 期 (kì) + 限 (hạn)