票據拒付證明書

piào jù jù fù zhèng míng shū phiếu cứ cự phó chứng minh thư

Hán Việt: phiếu cứ cự phó chứng minh thư · Pinyin: piào jù jù fù zhèng míng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (cứ) + (cự) + (phó) + (chứng) + (minh) + (thư)