祫尝 xiá cháng·hợp thường Hán Việt: hợp thường · Pinyin: xiá cháng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.祫祭与尝祭。尝,宗庙秋祭。参见"祫秂"。 Cấu tạo: 祫 (hợp) + 嘗 (thường)Pinyinxiá chángHán Việthợp thườngCấu tạo祫 + 嘗 · hợp + thường nghĩa thành phần: hợp + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.祫祭与尝祭。尝,宗庙秋祭。参见"祫秂"。 Từ liên quan Gần nghĩa嘗新 · 尝到 · 尝味 · 尝尝 · 尝新 · 尝粪 · 尝试 · 尝鲜