祫烝

hợp chưng

Hán Việt: hợp chưng

Tổng quan

Cấu tạo: 祫 (hợp) + 烝 (chưng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

烝民 · 烝黎 · 烝1. · 烝2. · 烝砂作飯 · 烝亂 · 烝享 · 烝人