祷书 dǎo shū·đảo thư Hán Việt: đảo thư · Pinyin: dǎo shū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.祷祝之文。 Cấu tạo: 禱 (đảo) + 書 (thư)Pinyindǎo shūHán Việtđảo thưCấu tạo禱 + 書 · đảo + thư nghĩa thành phần: đảo + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.祷祝之文。 Từ liên quan Gần nghĩa书丹 · 书亭 · 书会 · 书体 · 书信 · 书册 · 书写 · 书函