祿寧

lộc trữ

Hán Việt: lộc trữ

Tổng quan

Lộc Ninh (thuộc Bình Long)

Cấu tạo: 禄 (lộc) + 宁 (trữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lộc Ninh

Từ liên quan

Gần nghĩa

宁乡 · 宁冈 · 宁化 · 宁南 · 宁县 · 宁可 · 宁和 · 宁国