禁得起咀嚼的
cấm đắc khởi trớ tước đích
Hán Việt: cấm đắc khởi trớ tước đích · Pinyin: jīn de qǐ jǔjué de
Tổng quan
Cấu tạo: 禁 (cấm) + 得 (đắc) + 起 (khởi) + 咀 (trớ) + 嚼 (tước) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui al dente
Hán Việt: cấm đắc khởi trớ tước đích · Pinyin: jīn de qǐ jǔjué de
Cấu tạo: 禁 (cấm) + 得 (đắc) + 起 (khởi) + 咀 (trớ) + 嚼 (tước) + 的 (đích)